công bộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc phục vụ cho tập thể, cho nhân dân: "công bộc" chỉ người có trách nhiệm phục vụ lợi ích chung, đặc biệt là trong bối cảnh nhà nước hoặc tổ chức công. Từ này thường dùng để nói về những người làm việc trong bộ máy nhà nước, có nghĩa vụ phục vụ nhân dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người cán bộ phải là công bộc của nhân dân. (Người cán bộ phải phục vụ nhân dân, không phải để hưởng lợi riêng.)
- Tinh thần làm công bộc là phải tận tụy vì lợi ích chung. (Tinh thần phục vụ tập thể đòi hỏi sự cống hiến hết mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công bộc của dân": nhấn mạnh vai trò phục vụ nhân dân của người làm việc công.
- Mỗi cán bộ cần ý thức mình là công bộc của dân, không phải là "quan" để sai khiến dân. (Mỗi cán bộ cần nhận thức mình phải phục vụ nhân dân, không phải là người có quyền lực để áp đặt.)
"tinh thần công bộc": thái độ làm việc khiêm tốn, hết lòng vì lợi ích chung.
- Tinh thần công bộc được thể hiện qua việc lắng nghe và giải quyết khó khăn của người dân. (Thái độ phục vụ được thể hiện qua việc lắng nghe và giúp đỡ người dân.)
Biến thể và từ gần giống
Công (danh từ): việc chung, việc của tập thể hoặc nhà nước.
- Làm việc công là phục vụ lợi ích chung. (Làm việc cho tập thể là vì lợi ích của mọi người.)
Bộc (dan từ): người hầu, người phục vụ (từ cổ).
- Bộc là người làm việc cho chủ. (Bộc là người hầu hạ, phục vụ chủ nhân.)
Từ đồng nghĩa
Đầy tớ: người phục vụ người khác (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc cổ xưa).
- Không nên coi người lao động là đầy tớ. (Không nên xem người làm việc là kẻ hầu hạ.)
Phục vụ: hành động làm việc vì lợi ích của người khác.
- Nhiệm vụ của nhân viên là phục vụ khách hàng. (Nhiệm vụ của nhân viên là đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Công bộc của dân: người làm việc phục vụ nhân dân, thường dùng để nhấn mạnh trách nhiệm của cán bộ nhà nước.
- Là công bộc của dân, tôi luôn lắng nghe ý kiến của mọi người. (Là người phục vụ nhân dân, tôi luôn chú ý đến ý kiến của mọi người.)